parliamentary law

parliamentary law

A senator consults a book of parliamentary law during a committee meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật nghị viện: "parliamentary law" một bộ quy tắc được một hội đồng hoặc cơ quan lập pháp tuân theo để điều hành các cuộc họp, thảo luận ra quyết định một cách trật tự.
dụ sử dụng
  • (Ủy ban phải tuân theo luật nghị viện để đảm bảo tranh luận công bằng.)
  • (Hiểu biết về luật nghị viện điều cần thiết cho bất kỳ thành viên nào của hội đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke parliamentary law": viện dẫn luật nghị viện.

    • The chair invoked parliamentary law to overrule the objection. (Chủ tọa đã viện dẫn luật nghị viện để bác bỏ sự phản đối.)
  • "to be governed by parliamentary law": bị chi phối bởi luật nghị viện.

    • All proceedings are governed by parliamentary law. (Mọi thủ tục đều bị chi phối bởi luật nghị viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Parliamentary procedure (danh từ): thủ tục nghị viện, thường được dùng thay thế cho "parliamentary law".

    • The meeting followed strict parliamentary procedure. (Cuộc họp tuân theo thủ tục nghị viện nghiêm ngặt.)
  • Parliamentarian (danh từ): chuyên gia về luật nghị viện.

    • The parliamentarian advised the assembly on the rules. (Chuyên gia luật nghị viện đã tư vấn cho hội đồng về các quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rules of order: quy tắc trật tự (thường dùng trong các cuộc họp).
  • Procedural law: luật thủ tục (mang tính khái quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "parliamentary law".)

Thành ngữ liên quan
  • "to be out of order": vi phạm luật nghị viện (thường được dùng trong bối cảnh họp hành).
    • The motion was declared out of order because it violated parliamentary law. (Đề xuất bị tuyên bố vi phạm luật nghị viện vi phạm luật nghị viện.)